


| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00617nam a22001817a 4500 |
| 001 - CONTROL NUMBER | |
| control field | TVUNI |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260126014629.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 221102s2011 vm vie d |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 32000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | TVUNI |
| Description conventions | AACR2 |
| 041 0# - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn, Thị Hà |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Tài chình doanh nghiệp : |
| Remainder of title | Dùng cho học viên cao học, nghiên cứu sinh và sinh viên các trường đại học khối tài chính- kinh tế- quản trị kinh doanh / |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Thị Hà |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội : |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tài Chính, |
| Date of publication, distribution, etc. | 2011 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 212 tr. ; |
| Dimensions | 21 cm. |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Source of classification or shelving scheme | Dewey Decimal Classification |
| Koha item type | Sách |
| 912 ## - | |
| -- | 1 |
| -- | Hiển Phạm |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Source of classification or shelving scheme | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Kho tài liệu | Ngày bổ sung | Total checkouts | Mã vạch | Lần gần nhất còn thấy tài liệu | Ngày ghi mượn cuối cùng | Giá có hiệu lực từ | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dewey Decimal Classification | Thư viện Trường Đại học Trương Vương cơ sở Vĩnh Phúc | Thư viện Trường Đại học Trương Vương cơ sở Vĩnh Phúc | 02/11/2022 | 1 | 00001044 | 03/11/2022 | 03/11/2022 | 02/11/2022 | Sách | |||||
| Dewey Decimal Classification | Thư viện Trường Đại học Trương Vương cơ sở Vĩnh Phúc | Thư viện Trường Đại học Trương Vương cơ sở Vĩnh Phúc | 02/11/2022 | 00001045 | 02/11/2022 | 02/11/2022 | Sách | |||||||
| Dewey Decimal Classification | Thư viện Trường Đại học Trương Vương cơ sở Vĩnh Phúc | Thư viện Trường Đại học Trương Vương cơ sở Vĩnh Phúc | 02/11/2022 | 00001046 | 02/11/2022 | 02/11/2022 | Sách | |||||||
| Dewey Decimal Classification | Thư viện Trường Đại học Trương Vương cơ sở Vĩnh Phúc | Thư viện Trường Đại học Trương Vương cơ sở Vĩnh Phúc | 02/11/2022 | 00001047 | 02/11/2022 | 02/11/2022 | Sách | |||||||
| Dewey Decimal Classification | Thư viện Trường Đại học Trương Vương cơ sở Vĩnh Phúc | Thư viện Trường Đại học Trương Vương cơ sở Vĩnh Phúc | 02/11/2022 | 00001048 | 02/11/2022 | 02/11/2022 | Sách |