Bản tin công tác Đảng : (Biểu ghi số 2181)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00513nam a22001697a 4500 |
| 001 - CONTROL NUMBER | |
| control field | TVUNI |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260126014637.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 221102s2022 vm vie d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | TVUNI |
| Description conventions | AACR2 |
| 041 0# - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn, Công Ngiệp |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | Bản tin công tác Đảng : |
| Remainder of title | Đảng bộ trường đại học kinh doanh và công nghệ Hà Nội / |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Công Ngiệp |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội, |
| Date of publication, distribution, etc. | 2022 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 33 tr. ; |
| Dimensions | 25 cm. |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Source of classification or shelving scheme | Dewey Decimal Classification |
| Koha item type | Sách |
| 912 ## - | |
| -- | 1 |
| -- | Hiển Phạm |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Source of classification or shelving scheme | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Kho tài liệu | Ngày bổ sung | Total checkouts | Mã vạch | Lần gần nhất còn thấy tài liệu | Giá có hiệu lực từ | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dewey Decimal Classification | Thư viện Trường Đại học Trương Vương cơ sở Vĩnh Phúc | Thư viện Trường Đại học Trương Vương cơ sở Vĩnh Phúc | 03/11/2022 | 00001874 | 03/11/2022 | 03/11/2022 | Sách |
