Chế dộ kết toán doanh nghiệp hệ thống báo cáo tài chính : (Biểu ghi số 2431)

MARC details
000 -LEADER
fixed length control field 00615nam a22001817a 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field TVUNI
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260126014644.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 221102s2007 vm vie d
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 26000
040 ## - CATALOGING SOURCE
Original cataloging agency TVUNI
Description conventions AACR2
041 0# - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
110 2# - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Bộ Tài chính
245 10 - TITLE STATEMENT
Nhan đề Chế dộ kết toán doanh nghiệp hệ thống báo cáo tài chính :
Remainder of title Ban hành theo QĐ số 15/2006/QĐ-BTC ngày 20 tháng 03 năm 2006 của bộ trưởng bộ tài chính /
Statement of responsibility, etc. Bộ Tài chính
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội :
Name of publisher, distributor, etc. Tài Chính,
Date of publication, distribution, etc. 2007
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 124 tr. ;
Dimensions 25 cm.
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Source of classification or shelving scheme Dewey Decimal Classification
Koha item type Sách
912 ## -
-- 1
-- Hiển Phạm
Bản tài liệu
Trạng thái loại khỏi lưu thông Trạng thái mất Source of classification or shelving scheme Trạng thái hư hỏng Không cho mượn Thư viện chính Thư viện hiện tại Kho tài liệu Ngày bổ sung Total checkouts Mã vạch Lần gần nhất còn thấy tài liệu Giá có hiệu lực từ Koha item type
    Dewey Decimal Classification     Thư viện Trường Đại học Trương Vương cơ sở Vĩnh Phúc Thư viện Trường Đại học Trương Vương cơ sở Vĩnh Phúc   03/11/2022   00002144 03/11/2022 03/11/2022 Sách