


| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | 00485nam a22001817a 4500 |
| 001 - CONTROL NUMBER | |
| control field | TVUNI |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260126014645.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 221102s2008 vm vie d |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER | |
| Terms of availability | 85000 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Original cataloging agency | TVUNI |
| Description conventions | AACR2 |
| 041 0# - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 110 2# - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME | |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element | Bộ Tài chính |
| 245 10 - TITLE STATEMENT | |
| Nhan đề | 26 chuẩn mực kế toán Việt Nam (2001 - 2006) / |
| Statement of responsibility, etc. | Bộ Tài chính |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Hà Nội : |
| Name of publisher, distributor, etc. | Tài Chính, |
| Date of publication, distribution, etc. | 2008 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 451 tr. ; |
| Dimensions | 24 cm. |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Source of classification or shelving scheme | Dewey Decimal Classification |
| Koha item type | Sách |
| 912 ## - | |
| -- | 1 |
| -- | Hiển Phạm |
| Trạng thái loại khỏi lưu thông | Trạng thái mất | Source of classification or shelving scheme | Trạng thái hư hỏng | Không cho mượn | Thư viện chính | Thư viện hiện tại | Kho tài liệu | Ngày bổ sung | Total checkouts | Mã vạch | Lần gần nhất còn thấy tài liệu | Giá có hiệu lực từ | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dewey Decimal Classification | Thư viện Trường Đại học Trương Vương cơ sở Vĩnh Phúc | Thư viện Trường Đại học Trương Vương cơ sở Vĩnh Phúc | 03/11/2022 | 00002177 | 03/11/2022 | 03/11/2022 | Sách |