000 00528nam a22001697a 4500
001 TVUNI
008 221102s2011 vm vie d
020 _c55000
040 _aTVUNI
_eAACR2
041 0 _avie
110 2 _aĐại học KTQD
245 1 0 _aNguyên lý kế toán :
_bDùng cho chuyên ngành kế toán, kiểm toán, kinh tế và quản trị kinh doanh /
_cĐại học KTQD
250 _aTái bản lần thứ 3
260 _aHà Nội :
_bTài Chính,
_c2011
300 _a369 tr. ;
_c21 cm.
942 _2ddc
_cBK
999 _c1086
_d1086
912 _a1
_bHiển Phạm