000 00585nam a22001817a 4500
001 TVUNI
005 20260126014632.0
008 221102s2013 vm vie d
020 _c200000
040 _aTVUNI
_eAACR2
041 0 _avie
110 2 _aHội kiểm toán viên hành nghề Việt nam
245 1 0 _aHệ thống chuẩn mực kiểm toán Việt nam
_bVIETNAMESE STANDARDS ON AUDITING /
_cHội kiểm toán viên hành nghề Việt nam
260 _aHà Nội :
_bTài Chính ,
_c2013
300 _a1005 tr. ;
_c25 cm.
942 _2ddc
_cBK
999 _c1965
_d1965
912 _a1
_bHiển Phạm