| 000 | 00381nam a22001457a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | TVUNI | ||
| 008 | 221102s2011 vm vie d | ||
| 020 | _c20000 | ||
| 040 |
_aTVUNI _eAACR2 |
||
| 041 | 0 | _avie | |
| 245 | 1 | 0 |
_aLuật đất đai : _bĐược sửa chữa và bổ sung năm 2019 |
| 260 |
_aHà Nội : _bTư pháp, _c2011 |
||
| 300 |
_a153 tr. ; _c19 cm. |
||
| 942 |
_2ddc _cBK |
||
| 999 |
_c918 _d918 |
||
| 912 |
_a1 _bHiển Phạm |
||